bồ kết
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân gỗ, có quả dùng trong dân gian để gội đầu: "bồ kết" là tên gọi của một loại cây, thường chỉ loài Gleditsia fera, có quả chứa chất tạo bọt tự nhiên, được phơi khô và sử dụng phổ biến để làm sạch và chăm sóc tóc.
- Quả của cây bồ kết: từ này cũng trực tiếp chỉ quả khô của cây bồ kết, là bộ phận được sử dụng chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ngoại thường dùng quả bồ kết để gội đầu. (Bà ngoại ưa chuộng việc sử dụng quả của cây bồ kết để làm sạch tóc.)
- Cây bồ kết trước sân nhà tôi đã ra rất nhiều quả. (Cây thuộc loài bồ kết trồng trước nhà đã kết trái nhiều.)
- Gội đầu bằng bồ kết giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt. (Việc sử dụng bồ kết để gội đầu có tác dụng tốt cho sức khỏe của tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bồ kết tán nhỏ": quả bồ kết được nghiền thành bột mịn để tiện sử dụng.
- Bột bồ kết tán nhỏ dễ hòa tan trong nước hơn. (Dạng bột của quả bồ kết giúp chất tạo bọt tan nhanh trong nước.)
"nước gội đầu bồ kết": nước đun hoặc ngâm từ quả bồ kết dùng để làm sạch tóc và da đầu.
- Nước gội đầu bồ kết có mùi thơm đặc trưng và rất lành tính. (Dung dịch chiết xuất từ bồ kết dùng cho tóc có hương thơm riêng và ít gây kích ứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bồ kết bắc (danh từ): tên gọi khác để chỉ loài bồ kết phổ biến ở miền Bắc Việt Nam.
- Bồ kết nam (danh từ): tên gọi để chỉ một loài tương tự hoặc có công dụng tương tự ở miền Nam.
- Quả bồ kết (cụm danh từ): cách gọi cụ thể nhấn mạnh vào bộ phận quả được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
- Phiên bồ kết: tên gọi khác theo tiếng Hán Việt, ít dùng trong giao tiếp thông thường.
- Quả chàm (ở một số địa phương): tên gọi địa phương cho quả có công dụng tương tự, nhưng có thể chỉ loại cây khác.
Thành ngữ liên quan
- Đầu tóc bồ kết: hình ảnh ví von mái tóc được chăm sóc kỹ, sạch sẽ và gọn gàng, gợi nhớ đến việc gội đầu bằng bồ kết.
- Cô ấy lúc nào cũng có mái đầu tóc bồ kết. (Cô ấy luôn có mái tóc được gội sạch sẽ và búi gọn gàng.)